Nắp khe co giãn SX11 (Dùng cho mái nhà)

Nắp khe co giãn  SX11 (Dùng cho mái nhà) – Giải pháp tối ưu cho công trình xây dựng

Trong quá trình sử dụng, các công trình xây dựng thường chịu tác động của các yếu tố tự nhiên gây ra ứng suất vượt mức. Để giảm thiểu những tác động này, các công trình được thiết kế với cấu trúc phân tách bằng cách tạo ra các khe hở (khoảng trống) nhằm bảo vệ toàn bộ kết cấu. Nắp khe co giãn SX11 được phát triển để che phủ các khe hở này, đồng thời bảo vệ và tăng cường hiệu quả sử dụng của công trình.

Đặc tính sản phẩm:

  • Chất liệu:
    Nắp khe co giãn SX11 được chế tạo từ thép không gỉnhôm với đặc tính vượt trội về khả năng chống ăn mòn, độ bền cao và tuổi thọ dài.
  • Tính năng:
    • Hấp thụ sự biến dạng do ứng suất của tòa nhà.
    • Đảm bảo khả năng chống thấm nước.
    • Cung cấp tính thẩm mỹ cao, phù hợp với thiết kế hiện đại.
    • Dùng cho mái nhà

Mã sản phẩm:

  • SX11
  • SX11L (Loại chống cháy – Hiệu suất ngăn lửa)

LIÊN HỆ MUA HÀNG

BẢN VẼ SẢN PHẨM PDF

Danh mục:

Các loại Nắp khe co giãn  SX11 (Dùng cho mái nhà):

  1. Nắp khe co giãn SX11 bằng thép không gỉ:
    • Loại F: Hiệu suất biến dạng 100% tương ứng với kích thước khe hở.
    • Loại G: Hiệu suất biến dạng 50%.
  2. Nắp khe co giãn SX11 bằng nhôm:
    • Loại G: Hiệu suất biến dạng 50%.

Kích thước tương thích:

  • Loại F: Có hai kích cỡ khe hở, 50mm và 100mm.
  • Loại G: Có 8 kích cỡ khe hở, từ 50mm đến 600mm.

Ứng dụng:

Sản phẩm được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và thẩm mỹ của công trình, đảm bảo tính đồng bộ và hiệu quả lâu dài. Hãy lựa chọn loại Nắp khe co giãn SX11 phù hợp dựa trên yêu cầu cụ thể về hiệu suất và kích thước của khe hở trong tòa nhà.

Bản vẽ sản phẩm:

SX11

NẮP KHE CO GIÃN SX11

* Độ dốc của tấm Kim loại ngoài là 3°

Loại chống cháy

SX11L

NẮP KHE CO GIÃN SX11L

* Độ dốc của tấm Kim loại ngoài là 3°

Cấu tạo: 

  1. Kim loại ngoài (Cover):
    • Vật liệu: Thép không gỉ INOX304
  2. Khung (Frame):
    • Vật liệu: Hợp kim nhôm A6063S
  3. Khung đỡ tấm (Sheet Receiving Frame):
    • Vật liệu: Hợp kim nhôm A6063S
  4. Lò xo (Spring):
    • Vật liệu: Thép không gỉ INOX304
  5. Giá đỡ (Holder):
    • Vật liệu: Hợp kim nhôm A6063S
  6. Tấm phụ (Auxiliary Sheet):
    • Vật liệu: Polyvinyl chloride mềm
  7. Tấm chống thấm (Waterproof Plate):
    • Vật liệu: Polyvinyl chloride mềm
  8. Tắc kê nở nhựa (Nylon Plug):
    • Vật liệu: Nhựa
  9. Băng chống thấm (Waterproof Tape):
    • Vật liệu: Cao su butyl
  10. Vít khoan (Drill Screw):
    • Vật liệu: Thép không gỉ INOX304
  11. Vít bê tông (Concrete Screw) 5×45:
    • Vật liệu: Thép không gỉ INOX304
  12. Lớp chống cháy (Fireproof Band):
    • Vật liệu: Len silicat đất kiềm

Phụ kiện đi kèm

  • Bộ nối (Joiner): Bao gồm tấm ngăn nước (Water Stop Plate) tại các vị trí mối nối của vỏ bọc.

Hiệu suất biến dạng (Displacement Performance):

Thông tin chi tiết về hiệu suất biến dạng có thể được cung cấp thêm nếu cần.

 

Loại F (hiệu suất dịch chuyển 100%) Kích thước/bảng khối lượng <Đơn vị: mm>

Mã sản phẩm – Khe hở C Độ dày lan
can T
W A B h chiều dài tiêu chuẩn Khối lượng SX11
(kg/m)
Lớp chống cháy loại L
khối lượng (kg/m)
SX11(L)-50F Khe hở 50 120 360 10 35 45 3000 11 3
150 420 12 35 45 3000 13 3
180 480 13 35 45 3000 14 3
200 520 14 35 45 3000 14 3
SX11(L)-100F Khe hở 100 120 460 13 60 45 3000 13 4
150 520 14 60 45 3000 14 4
180 580 16 60 45 3000 15 4
200 620 17 60 45 3000 16 4

* Chiều dài tiêu chuẩn của đai chống cháy là 2000mm.

Loại G (hiệu suất dịch chuyển 50%) Kích thước/bảng khối lượng <Đơn vị: mm>

Mã sản phẩm – Khe hở C Độ dày lan
can T
W A B h chiều dài tiêu chuẩn Khối lượng SX11
(kg/m)
Lớp chống cháy loại L
khối lượng (kg/m)
SX11(L)-50G Khe hở 50 120 340 9 25 44 3000 11 3
150 400 11 25 44 3000 12 3
180 460 13 25 44 3000 13 3
200 500 14 25 44 3000 14 3
SX11(L)-100G Khe hở 100 120 410 11 35 45 3000 12 3
150 470 13 35 45 3000 14 3
180 530 14 35 45 3000 14 3
200 570 15 35 45 3000 15 3
SX11(L)-150G Khe hở 150 120 490 13 50 45 3000 13 4
150 550 15 50 45 3000 15 4
180 610 16 50 45 3000 16 4
200 650 18 50 45 3000 16 4
SX11(L)-200G Khe hở 200 120 560 15 60 46 3000 15 4
150 620 17 60 46 3000 16 4
180 680 18 60 46 3000 17 4
200 720 19 60 46 3000 19 4
SX11(L)-300G Khe hở 300 120 710 19 85 47 3000 18 4
150 770 21 85 47 3000 20 4
180 830 22 85 47 3000 21 4
200 870 23 85 47 3000 21 4

* Chiều dài tiêu chuẩn của đai chống cháy là 2000mm.

Mã sản phẩm Bản vẽ
SX11-50F Sơ đồ yêu cầu sử dụng
Lên đầu trang